Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 孻 - nai | 孻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: tử (+14 nét) (con; tiếng tôn xưng: «thầy», «ngài»)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 23419

UTF-8: E5ADBB

UTF-32: 5B7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laai1

Định nghĩa tiếng Anh: last

Pinyin: nái

Tiếng Nhật: ダイ ナイ

Tiếng Nhật (On): DAI NAI

Quan Thoại: nái

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7E05, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

感佩
cảm bội

Xem thêm:

mãnh [ ]

9133, tổng 15 nét, bộ ấp 邑 (+13 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình