Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: chu (+18 nét) (cái thuyền)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 33389

UTF-8: E889AD

UTF-32: 826D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng1

Định nghĩa tiếng Anh: ship

Pinyin: shuāng

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (On): SOU

Quan Thoại: shuāng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phạm [ fàn ]

72AF, tổng 5 nét, bộ khuyển 犬 (+2 nét)

Nghĩa: 1. xâm phạm, phạm phải, mắc phải ; 2. phạm nhân

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích