Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宂長
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bội, phí, phất, phật [ bèi , fèi , fú ]

602B, tổng 8 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: uất, tức

Xem thêm:

niệt, nột [ nà , na , né , nè ]

5450, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: nói năng cẩn trọng

Xem thêm:

hâm [ xīn , xùn ]

946B, tổng 24 nét, bộ kim 金 (+16 nét)

Nghĩa: giàu, thịnh vượng

Quảng Cáo

kính tân bình