Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37104

UTF-8: E983B0

UTF-32: 90F0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau1

Định nghĩa tiếng Anh: birthplace of Confucius, a place in Shandong

Pinyin: zōu,

Tiếng Nhật: スウ サン シュ シュウ

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU SAN

Quan Thoại: zōu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

việt [ yuè ]

7CB5, tổng 13 nét, bộ mễ 米 (+7 nét)

Nghĩa: 1. vùng Lưỡng Quảng ; 2. người Bách Việt ; 3. bèn, nên

Xem thêm:

cát, hát, liệp [ gé ]

7366, tổng 15 nét, bộ khuyển 犬 (+12 nét)

Xem thêm:

đại [ dài , gān ]

82F7, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn