Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 守

守

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+3 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23432

UTF-8: E5AE88

UTF-32: 5B88

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau2

Định nghĩa tiếng Anh: defend, protect, guard, conserve

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0E

Pinyin: shǒu,shòu

Tiếng Nhật: シュ ス シュウ まもる もり まもり かみ もる

Tiếng Nhật (Kun): MAMORU MORI MAMORI

Tiếng Nhật (On): SHU SU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shǒu

Âm thời Đường: *shiǒu

Tiếng Việt: thú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

耗資
háo tư

Xem thêm:

sát [ ]

7938, tổng 24 nét, bộ thạch 石 (+19 nét)

Xem thêm:

dao, thiêu, điệu [ tiāo , tiǎo , yáo ]

7A95, tổng 11 nét, bộ huyệt 穴 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ ; 2. tốt đẹp

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh