Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鹕

鹕

Thông tin ký tự

Bộ: điểu ⿃(+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40533

UTF-8: E9B995

UTF-32: 9E55

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: pelican

Quan Thoại: hú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thế lộ nan - (世路難) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nhị [ ]

8CAE, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Xem thêm:

duyên, tuần [ xún ]

5DE1, tổng 6 nét, bộ xuyên 巛 (+4 nét), sước 辵 (+0 nét)

Nghĩa: 1. đi lại xem xét ; 2. đi hết một vòng

Quảng Cáo

thủ thuật blog