Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鹕 - hồ | 鹕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40533

UTF-8: E9B995

UTF-32: 9E55

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: pelican

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

國際公法
quốc tế công pháp

Xem thêm:

勇略
dũng lược

Xem thêm:

tí, tý [ ]

6D13, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Sửu 1997 Nữ Mạng