Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+9 nét) (con chim)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40533

UTF-8: E9B995

UTF-32: 9E55

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu4

Định nghĩa tiếng Anh: pelican

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trung, trúng [ zhōng , zhòng ]

4E2D, tổng 4 nét, bộ cổn 丨 (+3 nét)

Nghĩa: 1. ở giữa ; 2. ở bên trong; 1. đúng, trúng, tin ; 2. mắc phải, bị

Xem thêm:

huế, uế [ huì ]

5599, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: br />1. miệng; 2. bàn nói; 3. thở ngắn hơi, thở gấp, thở hổn hể

Quảng Cáo

từ điển hán nôm