Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 郭

郭

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+8 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37101

UTF-8: E983AD

UTF-32: 90ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Định nghĩa tiếng Anh: outer part (of a city); surname

Tiếng Hàn (Hangul): 곽:0E

Pinyin: guō,guó

Tiếng Nhật: カク くるわ

Tiếng Nhật (Kun): KURUWA

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWAK

Quan Thoại: guō

Âm thời Đường: *guɑk

Tiếng Việt: quách

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lô [ ]

9EF8, tổng 28 nét, bộ hắc 黑 (+16 nét)

Quảng Cáo

nhôm kính