Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 安樂
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cao [ ]

7C47, tổng 20 nét, bộ trúc 竹 (+14 nét)

Xem thêm:

ngô [ wú ]

8708, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ngô công 蚣)

Xem thêm:

mãng [ máng , mǎng ]

83BD, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cỏ mọc rậm, bụi cỏ ; 2. lớn, to ; 3. lỗ mãng, thô lỗ

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng