Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+4 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23438

UTF-8: E5AE8E

UTF-32: 5B8E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu2

Pinyin: yǎo,yāo

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (On): EU YOU

Quan Thoại: yǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

8D26, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: sổ sách

Xem thêm:

tịch [ pì , tī ]

9E0A, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Xem thêm:

[ ]

575C, tổng nét, bộ

Quảng Cáo

kính quận 7