Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 宏

宏

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+4 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 23439

UTF-8: E5AE8F

UTF-32: 5B8F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wang4

Định nghĩa tiếng Anh: wide, spacious, great, vast

Tiếng Hàn (Hangul): 굉:0N

Pinyin: hóng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ ひろい ひろ

Tiếng Nhật (Kun): HIROI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KOYNG

Quan Thoại: hóng

Âm thời Đường: huɛng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khoái [ kuài ]

54D9, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: nuốt vào

Xem thêm:

pháp [ fà ]

743A, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: pháp lang 珐琅)

Quảng Cáo

sỉ bánh ram