Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 宓 - mật | phục | 宓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23443

UTF-8: E5AE93

UTF-32: 5B93

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: quiet, silent; in good health

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ヒツ フク ビツ ミチ ブク しずか やすらか

Tiếng Nhật (Kun): YASURAKA

Tiếng Nhật (On): BITSU MICHI FUKU BUKU HITSU

Tiếng Hàn (Latinh): POK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: myit

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khâm [ qīn ]

887E, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: 1. áo ngủ ; 2. cái chăn ; 3. đồ khâm liệm

Xem thêm:

瘂科
á khoa

Xem thêm:

絕望
tuyệt vọng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nôm