Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 官閥
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nga [ é ]

5CE9, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cao lớn ; 2. (tên núi)

Xem thêm:

tổn [ sǔn ]

640D, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: tốn, mất

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng