Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+2 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26355

UTF-8: E69BB3

UTF-32: 66F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jai6

Định nghĩa tiếng Anh: trail, tow, drag, pull

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: エイ ひく ひき

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): EI

Tiếng Hàn (Latinh): YEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *iɛ̀i

Tiếng Việt: dấy

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

9CD0, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: cá chuồn, cá bo (thứ cá hay chúi dưới bùn)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nam Mạng