Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23453

UTF-8: E5AE9D

UTF-32: 5B9D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bou2

Định nghĩa tiếng Anh: treasure, jewel; precious, rare

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Tiếng Nhật: ホウ たから

Tiếng Nhật (Kun): TAKARA

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PO

Quan Thoại: bǎo

Tiếng Việt: bảo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

giáo, giảo [ jiǎo ]

997A, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: phấn bột

Xem thêm:

chủ [ zhǔ ]

529A, tổng 23 nét, bộ đao 刀 (+21 nét)

Nghĩa: 1. chặt, bổ ; 2. đào ; 3. cái bừa hẹp và dài

Quảng Cáo

anh việt