Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 螐

螐

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+1 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 34704

UTF-8: E89E90

UTF-32: 8790

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Pinyin: wū

Tiếng Nhật: オ ウ

Tiếng Nhật (On): O U

Quan Thoại: wū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hốc [ ]

8C70, tổng 17 nét, bộ thỉ 豕 (+10 nét)

Xem thêm:

toả [ suǒ ]

93C1, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Nghĩa: giam, nhốt, khoá chặt

Xem thêm:

坩堝
kham qua

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm