
Thông tin ký tự
Bộ: trùng ⾍(+1 nét) (sâu bọ)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 34704
UTF-8: E89E90
UTF-32: 8790
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Giới phân biệt - (Dhàtuvibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hà Nam đạo trung khốc thử - (河南道中酷暑) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn Du