Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23470

UTF-8: E5AEAE

UTF-32: 5BAE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: palace, temple, dwelling, enclose

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: キュウ グウ みや いえ

Tiếng Nhật (Kun): MIYA IE

Tiếng Nhật (On): KYUU GUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUNG

Quan Thoại: gōng

Âm thời Đường: *giung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

嬰兒
anh nhi

Xem thêm:

[ làng ]

5D00, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Mời xem:

Đinh Hợi 2007 Nữ Mạng