Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 宻 - mật | 宻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23483

UTF-8: E5AEBB

UTF-32: 5BBB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: dense, thick, close; intimate

Tiếng Nhật: ミツ

Tiếng Nhật (Kun): SHIGESHI HISOKA HISOKANI

Tiếng Nhật (On): MITSU

Tiếng Hàn (Latinh): MIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lưu [ liū , liú ]

98D7, tổng 14 nét, bộ phong 風 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: sưu lưu 飀)

Xem thêm:

niết [ niè ]

9667, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ngột niết 隉,陧)

Xem thêm:

鈴蘭
linh lan
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính xingfa