Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23483

UTF-8: E5AEBB

UTF-32: 5BBB

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: dense, thick, close; intimate

Tiếng Nhật: ミツ

Tiếng Nhật (Kun): SHIGESHI HISOKA HISOKANI

Tiếng Nhật (On): MITSU

Tiếng Hàn (Latinh): MIL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ô [ wū ]

55DA, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: (tiếng than)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng