Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寅

寅

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+8 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23493

UTF-8: E5AF85

UTF-32: 5BC5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: 1/4/2025

Định nghĩa tiếng Anh: to respect, reverence; respectfully; third earthly branch

Tiếng Hàn (Hangul): 인:0E

Pinyin: yín

Tiếng Nhật: イン イ とら

Tiếng Nhật (Kun): TORA

Tiếng Nhật (On): IN

Tiếng Hàn (Latinh): IN I

Quan Thoại: yín

Âm thời Đường: in

Tiếng Việt: dần

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ẩm [ ]

6DFE, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Quảng Cáo

tử vi