Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+8 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23494

UTF-8: E5AF86

UTF-32: 5BC6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mat6

Định nghĩa tiếng Anh: dense, thick, close; intimate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ミツ ビツ ミチ しげし ひそか

Tiếng Nhật (Kun): SHIGESHI HISOKA HISOKANI

Tiếng Nhật (On): MITSU

Tiếng Hàn (Latinh): MIL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *myit

Tiếng Việt: mật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

8A5C, tổng 12 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Xem thêm:

奇觀
kỳ quan

Quảng Cáo

măng khô