Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+8 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23495

UTF-8: E5AF87

UTF-32: 5BC7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau3

Định nghĩa tiếng Anh: bandits, thieves; enemy; invade

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kòu

Tiếng Nhật: コウ あだ あだする

Tiếng Nhật (Kun): ADASURU ADA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: kòu

Âm thời Đường: kòu

Tiếng Việt: khấu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiêm [ diàn , shān ]

75C1, tổng 10 nét, bộ nạch 疒 (+5 nét)

Nghĩa: sốt rét lâu ngày

Xem thêm:

cai [ gāi ]

7974, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Quảng Cáo

shop đặc sản