Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 矛

矛

Thông tin ký tự

Bộ: mâu ⽭(+0 nét) (cây giáo để đâm)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 30683

UTF-8: E79F9B

UTF-32: 77DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau4

Định nghĩa tiếng Anh: spear, lance; Kangxi radical 110

Tiếng Hàn (Hangul): 모:0N

Pinyin: máo

Tiếng Nhật: ム ボウ ほこ

Tiếng Nhật (Kun): HOKO

Tiếng Nhật (On): MU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: máo

Âm thời Đường: miou

Tiếng Việt: mâu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng