Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ma (+4 nét) (cây gai)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40638

UTF-8: E9BABE

UTF-32: 9EBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: a pennant, flag, banner; to signal to

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huī

Tiếng Nhật: さしまねく

Tiếng Nhật (Kun): SASHIZUBA SASHIMANEKU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HWI

Quan Thoại: huī

Âm thời Đường: *xyuɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ti, ty, tư [ sī ]

7DE6, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: vải gai nhỏ

Xem thêm:

蛇行
xà hành

Quảng Cáo

kính quận 3