Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 麾 - huy | 麾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ma (+4 nét) (cây gai)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40638

UTF-8: E9BABE

UTF-32: 9EBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fai1

Định nghĩa tiếng Anh: a pennant, flag, banner; to signal to

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: huī

Tiếng Nhật: さしまねく

Tiếng Nhật (Kun): SASHIZUBA SASHIMANEKU

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): HWI

Quan Thoại: huī

Âm thời Đường: *xyuɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

辯給
biện cấp

Xem thêm:

放施
phóng thí

Xem thêm:

中風
trúng phong
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu