Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寑食
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lượng [ liàng ]

55A8, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: vang rền

Xem thêm:

nung, nùng [ nóng ]

81BF, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: mủ (ở vết thương)

Xem thêm:

trượng [ zhàng ]

4E08, tổng 3 nét, bộ nhất 一 (+2 nét)

Nghĩa: 1. đơn vị đo (bằng 10 thước) ; 2. già cả ; 3. dượng

Mời xem:

Nhâm Dần 1962 Nam Mạng