Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+9 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23509

UTF-8: E5AF95

UTF-32: 5BD5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: repose, serenity, peace; peaceful

Tiếng Nhật: ネイ デイ ニョウ やすい

Tiếng Nhật (Kun): YASUI MUSHIRO NANZO

Tiếng Nhật (On): NEI NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYENG

Quan Thoại: níng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhung, nhĩ, nhũng [ róng , rǒng , tóng ]

8338, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: sừng mới nhú của con hươu; lần, thứ

Xem thêm:

[ ní ]

81E1, tổng 25 nét, bộ nhục 肉 (+19 nét)

Nghĩa: 1. ngâm giấm ; 2. thịt thái nhỏ

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt