Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+9 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23509

UTF-8: E5AF95

UTF-32: 5BD5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ning4

Định nghĩa tiếng Anh: repose, serenity, peace; peaceful

Tiếng Nhật: ネイ デイ ニョウ やすい

Tiếng Nhật (Kun): YASUI MUSHIRO NANZO

Tiếng Nhật (On): NEI NYOU

Tiếng Hàn (Latinh): NYENG

Quan Thoại: níng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

80A6, tổng 8 nét, bộ nhục 肉 (+4 nét)

Xem thêm:

bổn, thể [ bèn , tī , tǐ ]

4F53, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thân, mình ; 2. hình thể ; 3. dạng

Xem thêm:

nhan [ yá , yán ]

984F, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: dáng mặt, vẻ mặt

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng