Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33592

UTF-8: E88CB8

UTF-32: 8338

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: soft, downy; buds, sprouts

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: róng,rǒng

Tiếng Nhật: ジョウ ジュウ ニュ たけ きのこ

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU TAKE KINOKO

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: róng

Âm thời Đường: njiong

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồn [ hún ]

9B42, tổng 13 nét, bộ quỷ 鬼 (+4 nét)

Nghĩa: linh hồn

Xem thêm:

khản [ kǎn ]

5058, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: cứng thẳng

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm