Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 茸 - nhung | nhĩ | nhũng | 茸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+6 nét) (cỏ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 33592

UTF-8: E88CB8

UTF-32: 8338

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung4

Định nghĩa tiếng Anh: soft, downy; buds, sprouts

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: róng,rǒng

Tiếng Nhật: ジョウ ジュウ ニュ たけ きのこ

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU TAKE KINOKO

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: róng

Âm thời Đường: njiong

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

頹敗
đồi bại

Xem thêm:

剝剝
bác bác

Xem thêm:

liêu, liệu [ liào ]

5ED6, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng