Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 寠 - cũ | lũ | 寠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+11 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23520

UTF-8: E5AFA0

UTF-32: 5BE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: poor, impoverished

Pinyin: ,,lóu

Tiếng Nhật: ロウ やつれる やつす

Tiếng Nhật (Kun): MAZUSHII YATSURERU CHIHISAI

Tiếng Nhật (On): KU RU ROWA

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

居停
cư đình

Xem thêm:

anh, áng, ương, ưởng [ yāng , yǎng ]

6CF1, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: khí bốc ngùn ngụt

Xem thêm:

khác [ kè ]

6118, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: kính cẩn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

blogspot