Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寠

寠

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+11 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23520

UTF-8: E5AFA0

UTF-32: 5BE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi6

Định nghĩa tiếng Anh: poor, impoverished

Pinyin: jù,lǜ,lóu

Tiếng Nhật: ク ル ロウ やつれる やつす

Tiếng Nhật (Kun): MAZUSHII YATSURERU CHIHISAI

Tiếng Nhật (On): KU RU ROWA

Quan Thoại: jù

Tiếng Việt: lũ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàm [ tán ]

8AC7, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: bàn bạc

Xem thêm:

nguy [ wéi ]

72A9, tổng 21 nét, bộ ngưu 牛 (+17 nét)

Xem thêm:

toại, truỵ [ suì , zhuì ]

96A7, tổng 14 nét, bộ phụ 阜 (+12 nét)

Nghĩa: đường hầm

Quảng Cáo

từ điển hán việt