Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liễu, lâu [ jù , liǔ , lóu , lǔ ]

851E, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: cỏ lâu (có mầm ăn được)

Xem thêm:

nghĩa [ yì ]

4E49, tổng 3 nét, bộ chủ 丶 (+2 nét), triệt 丿 (+2 nét)

Nghĩa: nghĩa khí

Xem thêm:

an [ ān ]

6C28, tổng 10 nét, bộ khí 气 (+6 nét)

Nghĩa: khí amôniac (công thức hoá học: NH3)

Quảng Cáo

hạt kê nếp