Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 湯 - sương | thang | thãng | 湯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+9 nét) (nước)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 28271

UTF-8: E6B9AF

UTF-32: 6E6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong1

Định nghĩa tiếng Anh: hot water; soup, gravy, broth

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: tāng,tàng,shāng,yáng

Tiếng Nhật: トウ ショウ ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): YU

Tiếng Nhật (On): TOU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): THANG SANG

Quan Thoại: tāng

Âm thời Đường: tɑng

Tiếng Việt: thang

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

yết [ ]

7106, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Xem thêm:

nghệ [ yì ]

897C, tổng 23 nét, bộ y 衣 (+18 nét)

Nghĩa: tay áo

Xem thêm:

冠群
quán quần
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán việt