Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+11 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23524

UTF-8: E5AFA4

UTF-32: 5BE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng6

Định nghĩa tiếng Anh: few, scarce; empty, deserted

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: さめる

Tiếng Nhật (Kun): SAMERU

Tiếng Nhật (On): GO

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trẫm [ ]

681A, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

[ ]

9096, tổng 5 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Xem thêm:

多妻
đa thê

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng