Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+11 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23526

UTF-8: E5AFA6

UTF-32: 5BE6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat6

Định nghĩa tiếng Anh: real, true, solid, honest

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :N

Pinyin: shí,zhì

Tiếng Nhật: ジツ ジチ シツ みのる

Tiếng Nhật (Kun): MI MINORU

Tiếng Nhật (On): JITSU SHITSU

Tiếng Hàn (Latinh): SIL

Quan Thoại: shí

Âm thời Đường: *jhit

Tiếng Việt: thực

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

loạn [ luàn ]

4E71, tổng 7 nét, bộ ất 乙 (+6 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. rối ; 3. phá hoại

Quảng Cáo

mì vắt