Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 櫦 - | 櫦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+15 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 27366

UTF-8: E6ABA6

UTF-32: 6AE6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing3

Quan Thoại: qìng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

口沒遮攔
khẩu một già lan

Xem thêm:

lang [ láng ]

746F, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: 1. (một loại đá giống như ngọc) ; 2. tiếng kim loại chạm nhau loảng xoảng, tiếng lanh lảnh ; 3. trong sạch, thuần khiết ; 4. họ Lang

Xem thêm:

uân, ôn [ wēn , yūn ]

8F3C, tổng 16 nét, bộ xa 車 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026