Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+15 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 27366

UTF-8: E6ABA6

UTF-32: 6AE6

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hing3

Quan Thoại: qìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

諸生
chư sinh

Xem thêm:

tảo [ zǎo , zhǎo ]

86A4, tổng 9 nét, bộ trùng 虫 (+3 nét)

Nghĩa: con bọ chét, con rệp

Xem thêm:

chúa, chủ [ zhǔ ]

4E3B, tổng 5 nét, bộ chủ 丶 (+4 nét)

Nghĩa: người đứng đầu

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh