Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+16 nét) (con cá)

Tổng nét: 27 nét

Unicode: 40055

UTF-8: E9B1B7

UTF-32: 9C77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngok6

Định nghĩa tiếng Anh: crocodile, alligator

Tiếng Nhật: ガク わに

Tiếng Nhật (Kun): WANI

Tiếng Nhật (On): GAKU

Quan Thoại: è

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hối [ huì ]

8BF2, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: răn dạy, dạy bảo

Xem thêm:

開顏
khai nhan

Xem thêm:

[ ]

6819, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Quảng Cáo

tu vi