Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+17 nét) (áo)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 35197

UTF-8: E8A5BD

UTF-32: 897D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laan4

Tiếng Nhật: ラン

Tiếng Nhật (On): RAN

Quan Thoại: lán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khuỵ, quyết [ guì , jué , kuì ]

89D6, tổng 11 nét, bộ giác 角 (+4 nét)

Nghĩa: không thoả, chưa mãn nguyện

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

615E, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Quảng Cáo

English Vietnamese Dictionary