Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+16 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 23541

UTF-8: E5AFB5

UTF-32: 5BF5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung2

Định nghĩa tiếng Anh: favorite, concubine; favor

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chǒng,lóng

Tiếng Nhật: チョウ チュ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): MEGUMI MEGUMU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: chǒng

Âm thời Đường: *tjiǒng

Tiếng Việt: sủng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

lánh, quả [ lìng ]

53E7, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 (+2 nét)

Nghĩa: 1. khác ; 2. riêng biệt

Xem thêm:

cụ [ jù ]

98B6, tổng 17 nét, bộ phong 風 (+8 nét)

Nghĩa: gió bão, giông, lốc

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng