Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 封閉
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoành, hành [ héng ]

8605, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: (một loại cỏ thơm)

Xem thêm:

cơ, khi, ky, kỳ [ jī , qī ]

89ED, tổng 15 nét, bộ giác 角 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đơn, lẻ ; 2. không thuận lợi; 1. sừng thú một cúi một ngửa ; 2. nghiêng về một bên

Xem thêm:

điên [ diān ]

985A, tổng 19 nét, bộ hiệt 頁 (+10 nét)

Nghĩa: 1. đỉnh đầu ; 2. ngã

Quảng Cáo

kính quận 11