Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 專美

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雅士
nhã sĩ

Xem thêm:

kiều [ qiáo ]

4FA8, tổng 8 nét, bộ nhân 人 (+6 nét)

Nghĩa: 1. ở nhờ, đi ở nơi khác ; 2. kiều dân

Xem thêm:

câu [ gōu , kòu ]

4F5D, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: gù lưng, còng lưng

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng