Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 對峙
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huỳnh [ xíng , yíng ]

8365, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: chằm Huỳnh

Xem thêm:

huỳnh [ jiǒng , xíng , yíng ]

7192, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: soi sáng

Xem thêm:

sước [ chuò ]

8FB6, tổng 3 nét, bộ sước 辵 (+0 nét)

Nghĩa: bộ sước

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nữ Mạng