Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 對立

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nê, nễ, nệ [ ní , nǐ , nì , niè , nìng ]

6CE5, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: bùn đất; 1. kiềm chế ; 2. trì trệ

Xem thêm:

cự [ jù ]

99CF, tổng 14 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nghĩa: xem: cự hư

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng