Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27877

UTF-8: E6B3A5

UTF-32: 6CE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nai4

Định nghĩa tiếng Anh: mud, mire; earth, clay; plaster

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: ,,,niè,nìng

Tiếng Nhật: デイ ナイ ニョウ デツ ネチ どろ ひじ なずむ

Tiếng Nhật (Kun): DORO NAZUMU

Tiếng Nhật (On): DEI

Tiếng Hàn (Latinh): NI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *nei nèi

Tiếng Việt: lầy ne nề nể nễ nệ nơi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7A41, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc