Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 泥 - nê | nễ | nệ | 泥 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27877

UTF-8: E6B3A5

UTF-32: 6CE5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nai4

Định nghĩa tiếng Anh: mud, mire; earth, clay; plaster

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: ,,,niè,nìng

Tiếng Nhật: デイ ナイ ニョウ デツ ネチ どろ ひじ なずむ

Tiếng Nhật (Kun): DORO NAZUMU

Tiếng Nhật (On): DEI

Tiếng Hàn (Latinh): NI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *nei nèi

Tiếng Việt: lầy ne nề nể nễ nệ nơi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nghê [ ní ]

8C8E, tổng 15 nét, bộ trĩ 豸 (+8 nét)

Nghĩa: một mình

Xem thêm:

duệ, thế [ shì , zhuǎi ]

8DE9, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: thân mình béo phị và nặng nề nên đi lắc lư; vượt qua

Xem thêm:

遺害
di hại
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán việt