Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 尠

尠

Thông tin ký tự

Bộ: tiểu ⼩(+1 nét) (nhỏ bé)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23584

UTF-8: E5B0A0

UTF-32: 5C20

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin2

Định nghĩa tiếng Anh: very few; seldom, rarely

Tiếng Hàn (Hangul): 선:1

Pinyin: xiǎn

Tiếng Nhật: セン シュ ショウ すくない

Tiếng Nhật (Kun): SUKUNAI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

邪路
tà lộ

Xem thêm:

niết, nát [ niè ]

6E7C, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: nhuộm đen

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng