Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+0 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 23587

UTF-8: E5B0A3

UTF-32: 5C23

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wong1

Định nghĩa tiếng Anh: lame; the first form is Radical 43

Tiếng Nhật: オウ

Tiếng Nhật (Kun): MAGEASHI

Tiếng Nhật (On): OU

Quan Thoại: wāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghiệm [ yàn ]

9A13, tổng 18 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Xem thêm:

ngô, ngữ [ wú , yǔ ]

92D9, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: côn ngô 鋙,铻); (xem: trở ngữ 鋙)

Xem thêm:

遺孤
di cô

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nam Mạng