Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+3 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23589

UTF-8: E5B0A5

UTF-32: 5C25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: liu6

Định nghĩa tiếng Anh: a backward kick, as by a mule or horse

Pinyin: liào,niǎo

Tiếng Nhật: リュウ ホウ ボウ チョウ

Tiếng Nhật (Kun): YUKINAYAMU

Tiếng Nhật (On): RYOU HOU CHOU

Quan Thoại: liào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ mí ]

8A78, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Xem thêm:

磑磑
cai cai

Xem thêm:

ngạo [ ào ]

50B2, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. kiêu ngạo, ngạo nghễ ; 2. hỗn láo

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng