Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20658

UTF-8: E582B2

UTF-32: 50B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou6

Định nghĩa tiếng Anh: proud, haughty, overbearing

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ào,áo

Tiếng Nhật: ゴウ おごる あなどる

Tiếng Nhật (Kun): OGORU ANADORU

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: ào

Âm thời Đường: ngɑù

Tiếng Việt: ngạo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạch, lộ, nhạ [ hé , lù , yà ]

8F05, tổng 13 nét, bộ xa 車 (+6 nét)

Nghĩa: 1. kéo xe ; 2. cái xe to

Xem thêm:

巍峨
nguy nga

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng