Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 傲 - ngạo | 傲 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+11 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20658

UTF-8: E582B2

UTF-32: 50B2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou6

Định nghĩa tiếng Anh: proud, haughty, overbearing

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ào,áo

Tiếng Nhật: ゴウ おごる あなどる

Tiếng Nhật (Kun): OGORU ANADORU

Tiếng Nhật (On): GOU

Tiếng Hàn (Latinh): O

Quan Thoại: ào

Âm thời Đường: ngɑù

Tiếng Việt: ngạo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

diện [ miàn ]

9763, tổng 8 nét, bộ diện 面 (+0 nét)

Nghĩa: 1. mặt ; 2. bề mặt

Xem thêm:

長壽
trường thọ

Xem thêm:

[ ]

6640, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

sắn dây