Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 尧 - nghiêu | 尧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+3 10 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23591

UTF-8: E5B0A7

UTF-32: 5C27

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: a legendary ancient emperor-sage

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phi [ ]

7FCD, tổng 11 nét, bộ vũ 羽 (+5 nét)

Xem thêm:

蔑視
miệt thị

Xem thêm:

tu [ xū ]

987B, tổng 9 nét, bộ sam 彡 (+6 nét), hiệt 頁 (+3 nét)

Nghĩa: râu cằm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà