Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 尮

尮

Thông tin ký tự

Bộ: uông ⼪(+6 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23598

UTF-8: E5B0AE

UTF-32: 5C2E

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do3

Pinyin: duò

Tiếng Nhật: タ

Tiếng Nhật (Kun): ASHINAE SEMUSHI

Tiếng Nhật (On): TA

Quan Thoại: duò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

an, yên [ ān ]

5B89, tổng 6 nét, bộ miên 宀 (+3 nét)

Nghĩa: 1. yên tĩnh, yên lành ; 2. làm yên lòng ; 3. an toàn ; 4. dự định

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng