
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 25743
UTF-8: E6928F
UTF-32: 648F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương một pháp - (Ekakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: