Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+3 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23613

UTF-8: E5B0BD

UTF-32: 5C3D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon6

Định nghĩa tiếng Anh: exhaust, use up; deplete

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: jìn,jǐn

Tiếng Nhật: ジン つくす つきる つかす ことごとく

Tiếng Nhật (Kun): TSUKUSU TSUKIRU KOTOGOTOKU

Tiếng Nhật (On): JIN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: jǐn

Tiếng Việt: tận

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 1 - (雜詩其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

客车
khách xa

Xem thêm:

suyễn, thuyên [ chuán , chuǎn ]

6B42, tổng 13 nét, bộ khiếm 欠 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hổn hển ; 2. thở ; 3. bệnh suyễn

Quảng Cáo

đỗ thái nam