
Thông tin ký tự
Bộ: thi ⼫(+3 nét) (xác chết, thây ma)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 23613
UTF-8: E5B0BD
UTF-32: 5C3D
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đông lộ - (東路) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn DuXem thêm: