Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21823

UTF-8: E594BF

UTF-32: 553F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: sad; (Cant.) a bit, part

Pinyin:

Tiếng Nhật: コツ コチ

Tiếng Nhật (Kun): UREERU

Tiếng Nhật (On): KOTSU KOCHI

Tiếng Hàn (Latinh): HOL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: hót

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khiếu, sất, tiêu [ xiào ]

562F, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Nghĩa: 1. rít, thở dài, huýt gió ; 2. gầm, thét gào, kêu, hú

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt