Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 居亭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp, đáp [ dā , dá , tà ]

8345, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. trả lời ; 2. báo đáp

Xem thêm:

暗寫
ám tả

Xem thêm:

[ hé ]

83CF, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hà trạch 澤,泽)

Quảng Cáo

từ điển tiếng hán việt