Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 屆 - giới | 屆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+5 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23622

UTF-8: E5B186

UTF-32: 5C46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai3

Định nghĩa tiếng Anh: numerary adjunct for time, term

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: カイ とどける

Tiếng Nhật (Kun): TODOKERU TODOKU TODOKE

Tiếng Nhật (On): KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KYEY

Quan Thoại: jiè

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

窮則變變則通
cùng tắc biến, biến tắc thông ,

Xem thêm:

trắc [ cè ]

607B, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: xót xa, bùi ngùi

Xem thêm:

見背
kiến bội
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 4